nh media 뜻
발음:
- NH 미디어
- media: 메디아; 매체; 환경; 매스 미디어;
- media: 메디아; 매체; 환경; 매스 미디어; 평균값; 중위; 중판; 전색제; 미디어; 혈관의 중막
- on-media: 온미디어
- nh. dini: 엔하 디니
- bình chánh district: 빈짜인현
- bình thạnh district: 빈타인군
- bình Định province: 빈딘성 빈딘성
- districts of bình Định province: 빈딘성의 현
- geography of bình Định province: 빈딘성의 지리
- khánh vĩnh district: 카인빈현
- như quỳnh (actress): 뉴꾸인
- aerootitis media: noun, 항공중이염
- alternative media: 대안언론 대안매체
- bell media: 벨 미디어 벨 미디어
- catholic media: 로마 가톨릭 매체